肠易激综合征[cháng yì jī zōng hé zhēng] [肠 易 激 综 合 征]Lưu từKháchội chứng ruột kích thích (IBS)Chữ trong từ肠chángruột易yìdễ激jīkhơi dậy综zèngsợi dây trong khung cửi合héđóng征zhēngmờiTừ cùng chữ:特征tè zhēngHSK 4đặc điểm象征xiàng zhēngHSK 5biểu tượng长征cháng zhēngHSK 9hành trình dài gian khổ