肢体冲突[zhī tǐ chōng tū] [肢 体 冲 突]Lưu từKhácxung đột thể chất; đánh nhauChữ trong từ肢zhīchi (bộ phận cơ thể)体tǐcơ thể冲chōng(nước) xô vào突tūlao raTừ cùng chữ:冲突chōng tūHSK 5xung đột肢体zhī tǐHSK 9chi