肢体【肢體】
[zhī tǐ] [肢 体]
chi; tứ chi và thân mình; cơ thể
人的四肢与躯干
在舞蹈表演中,演员用优美的肢体语言表达情感。
zài wǔ dǎo biǎo yǎn zhōng, yǎn yuán yòng yōu měi de zhī tǐ yǔ yán biǎo dá qíng gǎn.Trong biểu diễn múa, diễn viên dùng ngôn ngữ cơ thể uyển chuyển để biểu đạt cảm xúc.