身躯【身軀】
[shēn qū] [身 躯]
cơ thể
人的身体或躯干。
熊猫有着胖乎乎的身躯,非常可爱。
xióng māo yǒu zhe pàng hū hū de shēn qū, fēi cháng kě ài.Gấu trúc có thân hình mập mạp, vô cùng đáng yêu.
她随着欢快的音乐扭动身躯。
tā suí zhe huān kuài de yīn yuè niǔ dòng shēn qū.Cô ấy lắc lư thân mình theo điệu nhạc vui tươi.