肯定并例句[kěn dìng bìng lì jù] [肯 定 并 例 句]Lưu từKháccâu chủ động liên hợpChữ trong từ肯kěnđồng ý定dìngcố định并bìngvà例lìví dụ句jùcâuTừ cùng chữ:肯定kěn dìngHSK 5chắc chắn