胆固醇[dǎn gù chún] [胆 固 醇]Lưu từKháccholesterolChữ trong từ胆dǎntúi mật固gùcứng醇chúncồnTừ cùng chữ:胆小dǎn xiǎoHSK 5nhát gan胆小鬼dǎn xiǎo guǐHSK 5kẻ nhát gan胆子dǎn ziHSK 7sự can đảm胆怯dǎn qièHSK 7sợ sệt