胸臆[xiōng yì] [胸 臆]Lưu từKháccảm xúc bên trong; điều sâu trong lòng một ngườiChữ trong từ胸xiōngngực臆yì(hình thức ghép) ngựcTừ ghép:倾吐胸臆qīng tǔ xiōng yìtrút bầu tâm sự直抒胸臆zhí shū xiōng yìnói lên suy nghĩ của mìnhTừ cùng chữ:胸部xiōng bùHSK 4ngực胸怀xiōng huáiHSK 6tấm lòng胸膛xiōng tángHSK 9ngực胸有成竹xiōng yǒu chéng zhúHSK 9(thành ngữ) trong lòng đã có kế hoạch chu đáo