倾吐胸臆[qīng tǔ xiōng yì] [倾 吐 胸 臆]Lưu từKháctrút bầu tâm sựChữ trong từ倾qīnglật đổ吐tǔnhổ胸xiōngngực臆yì(hình thức ghép) ngựcTừ cùng chữ:倾向qīng xiàngHSK 6xu hướng倾听qīng tīngHSK 8lắng nghe chăm chú倾斜qīng xiéHSK 8nghiêng倾诉qīng sùHSK 8nói ra hết (những gì trong lòng)倾销qīng xiāoHSK 8bán phá giá (hàng hóa, sản phẩm)倾家荡产qīng jiā dàng chǎnHSK 8mất sạch gia sản (thành ngữ)Từ cận nghĩa:倾吐qīng tǔtrút bầu tâm sự倒苦水dào kǔ shuǐtrút bầu tâm sự倾吐衷肠qīng tǔ zhōng chángtrút bầu tâm sự倾心吐胆qīng xīn tǔ dǎntrút bầu tâm sự (thành ngữ)