倾吐
[qīng tǔ] [倾 吐]
trút bầu tâm sự; giãi bày cảm xúc mạnh mẽ; nôn ra toàn bộ
他向好朋友倾吐了自己的怀抱。
tā xiàng hǎo péng yǒu qīng tǔ le zì jǐ de huái bào.Anh ấy thổ lộ tâm tư hoài bão của mình với bạn tốt.
[qīng tǔ] [倾 吐]
trút bầu tâm sự; giãi bày cảm xúc mạnh mẽ; nôn ra toàn bộ
他向好朋友倾吐了自己的怀抱。
tā xiàng hǎo péng yǒu qīng tǔ le zì jǐ de huái bào.Anh ấy thổ lộ tâm tư hoài bão của mình với bạn tốt.