倒苦水[dào kǔ shuǐ] [倒 苦 THỦY]Lưu từKháctrút bầu tâm sựChữ trong từ倒dǎongã苦kǔđắng水shuǐTHỦYnướcTừ cùng chữ:药水yào shuǐHSK 2thuốc dạng lỏng凉水liáng shuǐHSK 3nước mát倒车dǎo chēHSK 4chuyển xe倒闭dǎo bìHSK 4phá sản开水kāi shuǐHSK 4nước đã đun sôi汽水qì shuǐHSK 4nước ngọt có ga泪水lèi shuǐHSK 4nước mắt海水hǎi shuǐHSK 4nước biển矿泉水kuàng quán shuǐHSK 4nước khoángXem thêm (3)Từ cận nghĩa:倾吐qīng tǔtrút bầu tâm sự倾吐胸臆qīng tǔ xiōng yìtrút bầu tâm sự倾吐衷肠qīng tǔ zhōng chángtrút bầu tâm sự倾心吐胆qīng xīn tǔ dǎntrút bầu tâm sự (thành ngữ)