脊柱侧凸[jǐ zhù cè tū] [脊 柱 侧 凸]Lưu từKhácvẹo cột sốngChữ trong từ脊jǐ(hình thức kết hợp) cột sống柱zhùcột侧cèmột bên凸tūlồiTừ cùng chữ:凹凸āo tūHSK 6lõm hoặc lồi脊梁jǐ liángHSK 8xương sốngTừ cận nghĩa:脊柱侧弯jǐ zhù cè wānvẹo cột sống脊椎侧弯jǐ zhuī cè wānvẹo cột sống