脊椎侧弯[jǐ zhuī cè wān] [脊 椎 侧 弯]Lưu từKhácvẹo cột sốngChữ trong từ脊jǐ(hình thức kết hợp) cột sống椎chuíbúa侧cèmột bên弯wānuốn congTừ cùng chữ:转弯zhuǎn wānHSK 4rẽ拐弯guǎi wānHSK 7đi vòng qua khúc cua脊梁jǐ liángHSK 8xương sống急转弯jí zhuǎn wānHSK 8khúc cua gấpTừ cận nghĩa:脊柱侧凸jǐ zhù cè tūvẹo cột sống脊柱侧弯jǐ zhù cè wānvẹo cột sống