脊椎骨[jǐ zhuī gǔ] [脊 椎 骨]Lưu từKhácđốt sốngChữ trong từ脊jǐ(hình thức kết hợp) cột sống椎chuíbúa骨gǔxươngTừ cùng chữ:刺骨cì gǔHSK 7thấu xương脊梁jǐ liángHSK 8xương sốngTừ cận nghĩa:椎骨zhuī gǔđốt sống脊椎jǐ zhuīđốt sống