脊椎
[jǐ zhuī] [脊 椎]
đốt sống; xương sống
他在事故中摔伤了脊椎,整个人瘫在床上。
tā zài shì gù zhōng shuāi shāng le jǐ zhuī, zhěng gè rén tān zài chuáng shàng.Anh ấy bị thương cột sống trong tai nạn, cả người nằm liệt trên giường.
[jǐ zhuī] [脊 椎]
đốt sống; xương sống
他在事故中摔伤了脊椎,整个人瘫在床上。
tā zài shì gù zhōng shuāi shāng le jǐ zhuī, zhěng gè rén tān zài chuáng shàng.Anh ấy bị thương cột sống trong tai nạn, cả người nằm liệt trên giường.