脊椎动物门[jǐ zhuī dòng wù mén] [脊 椎 动 物 门]Lưu từKhácVertebrata, ngành động vật có xương sốngChữ trong từ脊jǐ(hình thức kết hợp) cột sống椎chuíbúa动dòng(cái gì đó) di chuyển物wù(hình thức kết hợp) vật门méncổngTừ cùng chữ:出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào专门zhuān ménHSK 3chuyên部门bù ménHSK 3phòng上门shàng ménHSK 4đến tận nhà入门rù ménHSK 5cửa vào敲门qiāo ménHSK 5gõ cửa热门rè ménHSK 5phổ biến串门chuàn ménHSK 7ghé thămXem thêm (3)