无脊椎[wú jǐ zhuī] [无 脊 椎]Lưu từKhácđộng vật không xương sốngChữ trong từ无wúkhông có脊jǐ(hình thức kết hợp) cột sống椎chuíbúaTừ ghép:无脊椎动物wú jǐ zhuī dòng wùđộng vật không xương sốngTừ cùng chữ:无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng无奈wú nàiHSK 5không có lựa chọn nào khác无疑wú yíHSK 5không nghi ngờ无从wú cóngHSK 6không có cách nàoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:无脊椎动物wú jǐ zhuī dòng wùđộng vật không xương sống