无脊椎动物[wú jǐ zhuī dòng wù] [无 脊 椎 动 物]Lưu từKhácđộng vật không xương sốngChữ trong từ无wúkhông có脊jǐ(hình thức kết hợp) cột sống椎chuíbúa动dòng(cái gì đó) di chuyển物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:无脊椎wú jǐ zhuīđộng vật không xương sống