脊椎指压疗法[jǐ zhuī zhǐ yā liáo fǎ] [脊 椎 指 压 疗 法]Lưu từKhácliệu pháp nắn khớpChữ trong từ脊jǐ(hình thức kết hợp) cột sống椎chuíbúa指zhǐngón tay压yāđè疗liáođiều trị法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp无法wú fǎHSK 4không thể语法yǔ fǎHSK 4ngữ pháp书法shū fǎHSK 5thư phápXem thêm (3)