脊髓灰质炎[jǐ suǐ huī zhì yán] [脊 髓 灰 质 炎]Lưu từKhácbệnh bại liệtChữ trong từ脊jǐ(hình thức kết hợp) cột sống髓suǐtuỷ灰huītro质zhìtính cách炎yánngọn lửaTừ cùng chữ:发炎fā yánHSK 6bị viêm脊梁jǐ liángHSK 8xương sốngTừ cận nghĩa:脊灰jǐ huībệnh bại liệt (viết tắt của 脊髓灰质炎 (jǐ suǐ huī zhì yán))小儿麻痹xiǎo ér má bìbệnh bại liệt (viêm tủy xám)