脚后跟[jiǎo hòu gēn] [脚 后 跟]Lưu từKhácgót chânChữ trong từ脚jiǎobàn chân后hòuphía sau跟gēngót chânTừ cùng chữ:脚步jiǎo bùHSK 5bước chân脚印jiǎo yìnHSK 6dấu chânTừ cận nghĩa:跟gēnHSK 1gót chân后跟hòu gēngót chân (phần của bàn chân)脚跟jiǎo gēngót chân