脚腕
[jiǎo wàn] [脚 腕]
mắt cá chân
他不小心踩空,闪了脚腕。
tā bù xiǎo xīn cǎi kōng, shǎn le jiǎo wàn.Anh ấy vô tình bước hụt chân làm trẹo cổ chân.
[jiǎo wàn] [脚 腕]
mắt cá chân
他不小心踩空,闪了脚腕。
tā bù xiǎo xīn cǎi kōng, shǎn le jiǎo wàn.Anh ấy vô tình bước hụt chân làm trẹo cổ chân.