足踝[zú huái] [足 踝]Lưu từKhácmắt cá chânChữ trong từ足zú(dạng kết hợp) bàn chân踝huáimắt cá chânTừ cùng chữ:足够zú gòuHSK 3đủ足球zú qiúHSK 3quả bóng đá足以zú yǐHSK 6đủ để...足迹zú jìHSK 9dấu chân足智多谋zú zhì duō móuHSK 9thông tháiTừ cận nghĩa:踝huáimắt cá chân脚腕jiǎo wànmắt cá chân脚踝jiǎo huáimắt cá chân腿腕tuǐ wànmắt cá chân