腊克[là kè] [腊 克]Lưu từKhácsơn mài (từ mượn)Chữ trong từ腊làphong tục cổ cúng tế thần linh vào tháng Chạp克kècó thểTừ cùng chữ:千克qiān kèHSK 2ki-lô-gam攻克gōng kèHSK 6chiếm được扑克pū kèHSK 8bài poker (từ mượn)腊月là yuèHSK 8tháng Chạp âm lịch休克xiū kèHSK 9sốc (từ mượn)坦克tǎn kèHSK 9xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)