腊肉
[là ròu] [腊 肉]
thịt muối; thịt xông khói
南方人喜欢在冬天熏制腊肉。
nán fāng rén xǐ huan zài dōng tiān xūn zhì là ròu.Người miền Nam thích hun thịt lạp vào mùa đông.
[là ròu] [腊 肉]
thịt muối; thịt xông khói
南方人喜欢在冬天熏制腊肉。
nán fāng rén xǐ huan zài dōng tiān xūn zhì là ròu.Người miền Nam thích hun thịt lạp vào mùa đông.