老腊肉[lǎo là ròu] [LÃO 腊 肉]Lưu từKhác(khẩu ngữ) người đàn ông trung niên có kinh nghiệm và thường có địa vị tốtChữ trong từ老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…腊làphong tục cổ cúng tế thần linh vào tháng Chạp肉ròuthịtTừ cùng chữ:老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già老师lǎo shīHSK 1giáo viên羊肉yáng ròuHSK 2thịt cừu老年lǎo niánHSK 2cao tuổi老是lǎo shiHSK 2luôn luôn老朋友lǎo péng youHSK 2bạn cũ老板lǎo bǎnHSK 3sếp老太太lǎo tài taiHSK 3bà lão (tôn kính)老头儿lǎo tóu rHSK 3xem 老头子 (lǎo tóu zi)Xem thêm (3)