腹笥甚宽[fù sì shèn kuān] [腹 笥 甚 宽]Lưu từKhácđọc nhiều hiểu rộng (thành ngữ)Chữ trong từ腹fùbụng笥sìhộp vuông bằng tre để đựng thức ăn hoặc quần áo甚shènquá mức宽kuānrộngTừ cùng chữ:腹泻fù xièHSK 7tiêu chảy腹部fù bùHSK 7bụng拓宽tuò kuānHSK 9mở rộng