膛径[táng jìng] [膛 径]Lưu từKháccỡ nòng (của súng)Chữ trong từ膛táng(dạng kết hợp) khoang rỗng径jìngđường mònTừ cùng chữ:田径tián jìngHSK 6điền kinh途径tú jìngHSK 6cách口径kǒu jìngHSK 8lỗ khoan直径zhí jìngHSK 9đường kính