膨润土[péng rùn tǔ] [膨 润 土]Lưu từKhácbentonit (khoáng vật)Chữ trong từ膨péngsưng润rùnẩm土tǔđấtTừ cùng chữ:本土běn tǔHSK 6quốc gia quê hương出土chū tǔHSK 7đào lên国土guó tǔHSK 7lãnh thổ quốc gia混凝土hùn níng tǔHSK 7bê tông泥土ní tǔHSK 8đất膨胀péng zhàngHSK 8mở rộng领土lǐng tǔHSK 8lãnh thổ