臭盖[chòu gài] [臭 盖]Lưu từKhácnói nhảm (Đài Loan)Chữ trong từ臭chòumùi hôi盖gàinắpTừ cùng chữ:涵盖hán gàiHSK 7bao phủ覆盖fù gàiHSK 7che phủ掩盖yǎn gàiHSK 9che giấu膝盖xī gàiHSK 9đầu gối遮盖zhē gàiHSK 9che giấu