舟车劳顿[zhōu chē láo dùn] [舟 车 劳 顿]Lưu từKhácmệt mỏi vì đi lạiChữ trong từ舟zhōuthuyền车chēxe劳láolao động顿dùndừngTừ cùng chữ:整顿zhěng dùnHSK 6sắp xếp lại停顿tíng dùnHSK 9tạm dừng