良心喂狗[liáng xīn wèi gǒu] [良 心 喂 狗]Lưu từKhácđem lương tâm cho chó ăn (thành ngữ); vô lương tâmChữ trong từ良liángtốt心xīntim喂wèinày狗gǒuchóTừ cùng chữ:良好liáng hǎoHSK 4tốt良心liáng xīnHSK 8lương tâm良性liáng xìngHSK 8tích cực (về tác động)