芒草[máng cǎo] [芒 草]Lưu từKháccỏ lau (chi Miscanthus)Chữ trong từ芒mángrâu (của ngũ cốc)草cǎocỏTừ cùng chữ:稻草dào cǎoHSK 7rơm rạ潦草liáo cǎoHSK 8cẩu thả起草qǐ cǎoHSK 8soạn thảo奇花异草qí huā yì cǎoHSK 8hoa lạ cỏ quý