芳苑乡[fāng yuàn xiāng] [芳 苑 乡]Lưu từKhácThị trấn Fangyuan ở huyện Changhua 彰化县 (zhāng huà xiàn), Đài LoanChữ trong từ芳fāngthơm苑yuàn(văn học) khu vực có rào để trồng cây, nuôi động vật v.v.乡xiāngnông thônTừ cùng chữ:家乡jiā xiāngHSK 3quê hương故乡gù xiāngHSK 3quê hương城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thôn老乡lǎo xiāngHSK 6người cùng thị trấn下乡xià xiāngHSK 9về nông thôn