芼[mào]Lưu từKhácchọn; lựa rauTừ cận nghĩa:选xuǎnHSK 2chọn挑tiāoHSK 4chọn挑选tiāo xuǎnHSK 4chọn选择xuǎn zéHSK 4chọn埋máiHSK 6chôn拣jiǎnHSK 8chọn堙yīnchôn墐jǐnchôn瘗yìchônXem thêm (3)