苍生涂炭[cāng shēng tú tàn] [苍 生 涂 炭]Lưu từKhácdân chúng trong cảnh lầm thanChữ trong từ苍cāngxanh thẫm生shēngđược sinh涂túbôi (sơn,...)炭tànthan củiTừ cùng chữ:苍白cāng báiHSK 6nhợt nhạt苍蝇cāng yingHSK 7con ruồi煤炭méi tànHSK 8than đá