苍蝇拍[cāng ying pāi] [苍 蝇 拍]Lưu từKhácvỉ đập ruồiChữ trong từ苍cāngxanh thẫm蝇yíngruồi拍pāivỗTừ cùng chữ:球拍qiú pāiHSK 6vợt苍白cāng báiHSK 6nhợt nhạt苍蝇cāng yingHSK 7con ruồi