苏伊士河[sū yī shì hé] [苏 伊 士 河]Lưu từKháckênh đào SuezChữ trong từ苏sūcây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại)伊yī(cũ) đại từ số ít ngôi thứ ba ("anh ấy" hoặc "cô ấy")士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)河hésôngTừ cùng chữ:苏醒sū xǐngHSK 9tỉnh lại运河yùn héHSK 9kênh đàoTừ cận nghĩa:苏伊士sū yī shìkênh đào Suez苏伊士运河sū yī shì yùn héKênh đào Suez