苏珊·波伊尔[sū shān · bō yī ěr] [苏 珊 波 伊 尔]Lưu từKhácSusan Boyle (1961-), thí sinh trong cuộc thi truyền hình thực tế ở AnhChữ trong từ苏sūcây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại)珊shānsan hô波bōsóng伊yī(cũ) đại từ số ít ngôi thứ ba ("anh ấy" hoặc "cô ấy")尔ěrnhư vậyTừ cùng chữ:偶尔ǒu ěrHSK 5thỉnh thoảng苏醒sū xǐngHSK 9tỉnh lại