茱莉雅·吉拉德[zhū lì yǎ · jí lā dé] [茱 莉 雅 吉 拉 德]Lưu từKhácJulia Gillard (1961-), chính trị gia Úc, thủ tướng 2010-2013Chữ trong từ茱zhūquả nhót tây莉lì雅yǎtao nhã吉jímay mắn拉lākéo德déĐứcTừ cùng chữ:道德dào déHSK 5đức hạnh品德pǐn déHSK 8phẩm chất đạo đức美德měi déHSK 8Mỹ và Đức