荣光颂[róng guāng sòng] [荣 光 颂]Lưu từKhácGloria (trong thánh lễ Công giáo)Chữ trong từ荣róngvinh quang光guāngánh sáng颂sòngthơ ca tụngTừ cùng chữ:歌颂gē sòngHSK 7ca ngợi荣幸róng xìngHSK 8vinh dự (có đặc ân ...)荣获róng huòHSK 8được vinh danh với荣誉róng yùHSK 8vinh dự