荷尔蒙[hé ěr méng] [荷 尔 蒙]Lưu từKháchormone (từ mượn)Chữ trong từ荷hèmang vác尔ěrnhư vậy蒙méngmù mịtTừ cùng chữ:荷花hé huāHSK 7hoa sen启蒙qǐ méngHSK 8dạy trẻ nhỏTừ cận nghĩa:贺尔蒙hè ěr ménghormone (từ mượn)