贺尔蒙[hè ěr méng] [贺 尔 蒙]Lưu từKháchormone (từ mượn)Chữ trong từ贺hèchúc mừng尔ěrnhư vậy蒙méngmù mịtTừ cùng chữ:贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng贺信hè xìnHSK 7thư hoặc tin nhắn chúc mừng贺电hè diànHSK 7điện mừng启蒙qǐ méngHSK 8dạy trẻ nhỏTừ cận nghĩa:荷尔蒙hé ěr ménghormone (từ mượn)