荷马[hé mǎ] [荷 马]Lưu từKhácHomerChữ trong từ荷hèmang vác马mǎngựaTừ ghép:奥克拉荷马ào kè lā hé mǎOklahoma, tiểu bang của Mỹ (Đài Loan)奥克拉荷马州ào kè lā hé mǎ zhōuOklahoma, tiểu bang của Mỹ (Đài Loan)Từ cùng chữ:荷花hé huāHSK 7hoa sen黑马hēi mǎHSK 7ngựa ô骏马jùn mǎHSK 8ngựa đẹp千军万马qiān jūn wàn mǎHSK 8muôn quân nghìn ngựa