奥克拉荷马[ào kè lā hé mǎ] [奥 克 拉 荷 马]Lưu từKhácOklahoma, tiểu bang của Mỹ (Đài Loan)Chữ trong từ奥àotối nghĩa克kècó thể拉lākéo荷hèmang vác马mǎngựaTừ ghép:奥克拉荷马州ào kè lā hé mǎ zhōuOklahoma, tiểu bang của Mỹ (Đài Loan)Từ cùng chữ:奥秘ào mìHSK 7bí mật黑马hēi mǎHSK 7ngựa ô奥运会Ào yùn huìHSK 7Đại hội Thể thao Olympic骏马jùn mǎHSK 8ngựa đẹp千军万马qiān jūn wàn mǎHSK 8muôn quân nghìn ngựaTừ cận nghĩa:奥克拉荷马州ào kè lā hé mǎ zhōuOklahoma, tiểu bang của Mỹ (Đài Loan)