萝卜糕[luó bo gāo] [萝 卜 糕]Lưu từKhácbánh củ cải (một loại dim sum, thường gọi là "bánh củ cải trắng")Chữ trong từ萝luócủ cải卜bǔ(hình thức kết hợp) bói toán糕gāobánhTừ cùng chữ:糟糕zāo gāoHSK 5quá tệ蛋糕dàn gāoHSK 5bánh ngọt萝卜luó boHSK 8củ cải (Raphanus sativus), đặc biệt là củ cải trắng 白萝卜 (bái luó bo)