萧墙[xiāo qiáng] [萧 墙]Lưu từKhác(văn học) bức tường chắn lối vào trong kiến trúc truyền thống Trung QuốcChữ trong từ萧xiāothê lương墙qiángtường (lượng từ: 面 (miàn), 堵 (dǔ))Từ cùng chữ:城墙chéng qiángHSK 7tường thành防火墙fáng huǒ qiángHSK 7tường lửa围墙wéi qiángHSK 9tường bao萧条xiāo tiáoHSK 9ảm đạm