萧梁[xiāo liáng] [萧 梁]Lưu từKháctriều Lương của Nam triều (502-557)Chữ trong từ萧xiāothê lương梁liángxà nhàTừ cùng chữ:桥梁qiáo liángHSK 6cây cầu (nghĩa đen và bóng)栋梁dòng liángHSK 7xà nhà脊梁jǐ liángHSK 8xương sống萧条xiāo tiáoHSK 9ảm đạm