葡萄汁[pú táo zhī] [葡 萄 汁]Lưu từKhácnước nhoChữ trong từ葡púBồ Đào Nha萄táo汁zhīnước épTừ cùng chữ:果汁guǒ zhīHSK 3nước ép trái cây葡萄pú taoHSK 5nho葡萄酒pú tao jiǔHSK 5rượu (nho)橙汁chéng zhīHSK 7nước ép cam