葫芦巴[hú lú bā] [葫 芦 巴]Lưu từKháccỏ cà riChữ trong từ葫húAllium scorodoprasum芦lúcây sậy巴bākhao khátTừ cùng chữ:嘴巴zuǐ baHSK 4miệng (lượng từ: 张 (zhāng))大巴dà bāHSK 4(thông tục) xe buýt lớn尾巴wěi baHSK 4đuôiTừ cận nghĩa:胡芦巴hú lú bācỏ cà ri