蓝草莓[lán cǎo méi] [蓝 草 莓]Lưu từKhácviệt quất (Vaccinium angustifolium)Chữ trong từ蓝lánmàu xanh草cǎocỏ莓méiquả mọngTừ cùng chữ:蓝色lán sèHSK 2màu xanh lam蓝天lán tiānHSK 6bầu trời xanh蓝领lán lǐngHSK 6lao động chân tay蓝图lán túHSK 8bản thiết kế